學華語Kaori Dict

賓館

giản thể: 宾馆

bīnguǎn

ㄅㄧㄣ ㄍㄨㄢˇ

TÂN QUÁN

HSK 5N
  1. 1.nhà khách
  2. 2.nhà nghỉ
  3. 3.khách sạn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4],家[jia1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個賓館的房間很乾凈。

    zhè ge bīn guǎn de fáng jiān hěn gān jìng

    Phòng ở của khách sạn này rất sạch sẽ

  • 2

    那是一家賓館。

    nàshi yījiā bīnguǎn。

    Đó là một khách sạn

  • 3

    請幫我叫賓館保安。

    qǐng bāng wǒ jiào bīnguǎn bǎoān。

    Hãy gọi bảo vệ khách sạn giúp tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賓館 nghĩa là gì? · Kaori Dict