學華語Kaori Dict

餐館

giản thể: 餐馆

cānguǎn

ㄘㄢ ㄍㄨㄢˇ

XAN QUÁN

HSK 5N
  1. 1.nhà hàng
  2. 2.Lượng từ: 家[jia1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    旁邊有一家餐館。

    páng biān yǒu yī jiā cān guǎn

    Cạnh đó có một nhà hàng

  • 2

    我父親有家餐館。

    wǒ fùqīn yǒu jiā cānguǎn。

    Người cha của tôi có một nhà hàng

  • 3

    這是家很便宜的餐館。

    zhè shì jiā hěn piányi de cānguǎn。

    Đây là một nhà hàng rất rẻ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餐館 nghĩa là gì? · Kaori Dict