- 1.nhà hàng
- 2.Lượng từ: 家[jia1]

例句Câu ví dụ
- 1
旁邊有一家餐館。
páng biān yǒu yī jiā cān guǎn
Cạnh đó có một nhà hàng
- 2
我父親有家餐館。
wǒ fùqīn yǒu jiā cānguǎn。
Người cha của tôi có một nhà hàng
- 3
這是家很便宜的餐館。
zhè shì jiā hěn piányi de cānguǎn。
Đây là một nhà hàng rất rẻ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.