
例句Câu ví dụ
- 1
這個賓館的房間很乾凈。
zhè ge bīn guǎn de fáng jiān hěn gān jìng
Phòng ở của khách sạn này rất sạch sẽ
- 2
那是一家賓館。
nàshi yījiā bīnguǎn。
Đó là một khách sạn
- 3
請幫我叫賓館保安。
qǐng bāng wǒ jiào bīnguǎn bǎoān。
Hãy gọi bảo vệ khách sạn giúp tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.