學華語Kaori Dict

啼笑皆非

xiàojiēfēi

ㄊㄧˊ ㄒㄧㄠˋ ㄐㄧㄝ ㄈㄟ

ĐỀ TIẾU GIAI PHI

TOCFL 7
  1. 1.không biết nên cười hay nên khóc (thành ngữ)
  2. 2.giữa tiếng cười và nước mắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我啼笑皆非。

    wǒ tíxiàojiēfēi。

    Tôi vừa buồn cười vừa thất vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啼笑皆非 nghĩa là gì? · Kaori Dict