啼笑皆非
tíxiàojiēfēi
[ㄊㄧˊ ㄒㄧㄠˋ ㄐㄧㄝ ㄈㄟ]
ĐỀ TIẾU GIAI PHI
TOCFL 7
- 1.không biết nên cười hay nên khóc (thành ngữ)
- 2.giữa tiếng cười và nước mắt

例句Câu ví dụ
- 1
我啼笑皆非。
wǒ tíxiàojiēfēi。
Tôi vừa buồn cười vừa thất vọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!