學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
磊磊
磊磊
lěi
lěi
[ㄌㄟˇ ㄌㄟˇ]
LỖI LỖI
1.
đống đá lớn
2.
rộng lượng
3.
mở lòng và trung thực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
光明磊落
guāngmínglěiluò
mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng
磊
lěi
lổn nhổn
丁磊
DīngLěi
Đinh Lỗi (1971-), người sáng lập và CEO của NetEase 網易|网易[Wang3 yi4]
磊落
lěiluò
to lớn và vạm vỡ
磊落大方
lěiluòdàfāng
hào phóng tột bậc (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
磊
lỗi, lối
đống đá, núi đá
磊
lỗi, lối
đống đá, núi đá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
累累
lěilěi
lặp đi lặp lại
累累
léiléi
phiên âm Đài Loan [lei3 lei3]
纍纍
léiléi
biến thể của 累累[lei2 lei2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
磊磊 nghĩa là gì? · Kaori Dict