磊落大方
lěiluòdàfāng
[ㄌㄟˇ ㄌㄨㄛˋ ㄉㄚˋ ㄈㄤ]
LỖI LẠC ĐẠI PHƯƠNG
- 1.hào phóng tột bậc (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.