學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đống đá, núi đámáy dịch

lěiLỖI

  1. 1.lổn nhổn
  2. 2.đống đá
  3. 3.không bằng phẳng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

磊〈形〉 (会意。从三石。三”非确数,表示很多。本义石头多) 众石累积 磊,众石也。--《说文》。字亦作祑。 水玉磊砢。--司马相如《上林赋》。注魁祒貌。” 石磊磊兮葛蔓蔓。--《楚辞》 磊砢相扶。--王逸《鲁灵光殿赋》 又如磊砢(磊珂。众多委积,众多委积的石头);磊块(众石累积);磊磊(山石很多的样子) 磊lěi ⒈石头多。 ⒉ ⒊

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

nhiều viên đá chất đống lên

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 磊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict