- 1.nước mắt chảy đầy mặt (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
房間里的人無一不淚流滿面。
fángjiān lǐ de rén wú yī bù lèiliúmǎnmiàn。
Không ai trong phòng không rơi nước mắt
- 2
湯姆淚流滿面。
Tāngmǔ lèiliúmǎnmiàn。
Tom khóc như mưa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.