學華語Kaori Dict

淚流滿面

giản thể: 泪流满面

lèiliúmǎnmiàn

ㄌㄟˋ ㄌㄧㄡˊ ㄇㄢˇ ㄇㄧㄢˋ

LỆ LƯU MÃN DIỆN

TOCFL 7
  1. 1.nước mắt chảy đầy mặt (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    房間里的人無一不淚流滿面。

    fángjiān lǐ de rén wú yī bù lèiliúmǎnmiàn。

    Không ai trong phòng không rơi nước mắt

  • 2

    湯姆淚流滿面。

    Tāngmǔ lèiliúmǎnmiàn。

    Tom khóc như mưa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泪流满面 nghĩa là gì? · Kaori Dict