字義Nghĩa
nước mắtmáy dịch
lèiLỆ
- 1.nước mắt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 淚水nước mắt
- 淚流滿面nước mắt chảy đầy mặt (thành ngữ)
- 淚珠một giọt nước mắt
- 淚人người khóc không ngừng, mặt đẫm lệ
- 淚光nước mắt lấp lánh
- 淚奔
- 淚液nước mắt
- 淚滴giọt nước mắt
- 淚痕vết nước mắt
- 淚眼mắt đẫm lệ
- 眼淚nước mắt
- 流淚rơi nước mắt
- 血淚nước mắt máu (biểu tượng của đau khổ tột cùng)
- 含淚đẫm lệ
- 熱淚盈眶mắt đẫm lệ vì xúc động (thành ngữ)
- 熱淚nước mắt nóng