學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淚液
淚液
giản thể:
泪液
lèi
yè
[ㄌㄟˋ ㄧㄝˋ]
LỆ DỊCH
1.
nước mắt
2.
lệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼淚
yǎnlèi
nước mắt
淚水
lèishuǐ
nước mắt
淚
lèi
nước mắt
血液
xuèyè
máu
流淚
liúlèi
rơi nước mắt
液體
yètǐ
chất lỏng
唾液
tuòyè
nước bọt
液晶
yèjīng
tinh thể lỏng
逐字解
Từng chữ trong từ
淚
lệ
nước mắt
液
dịch, giá
dịch, chất lỏng, chất lưu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
淚液 nghĩa là gì? · Kaori Dict