學華語Kaori Dict

流淚

giản thể: 流泪

liúlèi

ㄌㄧㄡˊ ㄌㄟˋ

LƯU LỆ

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    她流淚看著信。

    tā liúlèi kàn zhe xìn。

    Cô ấy nhìn vào lá thư và khóc

  • 2

    如果,錯過太陽的時候你在流淚,那麼你也將錯過群星。

    rúguǒ, cuòguò tàiyang de shíhou nǐ zài liúlèi, nàme nǐ yě jiāng cuòguò qún xīng。

    Nếu lúc mặt trời lặn mà bạn khóc vì buồn, thì bạn cũng sẽ bỏ lỡ cả dải sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流淚 nghĩa là gì? · Kaori Dict