例句Câu ví dụ
- 1
她流淚看著信。
tā liúlèi kàn zhe xìn。
Cô ấy nhìn vào lá thư và khóc
- 2
如果,錯過太陽的時候你在流淚,那麼你也將錯過群星。
rúguǒ, cuòguò tàiyang de shíhou nǐ zài liúlèi, nàme nǐ yě jiāng cuòguò qún xīng。
Nếu lúc mặt trời lặn mà bạn khóc vì buồn, thì bạn cũng sẽ bỏ lỡ cả dải sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
