學華語Kaori Dict

熱淚盈眶

giản thể: 热泪盈眶

lèiyíngkuàng

ㄖㄜˋ ㄌㄟˋ ㄧㄥˊ ㄎㄨㄤˋ

NHIỆT LỆ DOANH KHUÔNG

TOCFL 7
  1. 1.mắt đẫm lệ vì xúc động (thành ngữ)
  2. 2.vô cùng cảm động

例句Câu ví dụ

  • 1

    她熱淚盈眶。

    tā rèlèiyíngkuàng。

    Cô ấy khóc đến chảy nước mắt.

  • 2

    他熱淚盈眶。

    tā rèlèiyíngkuàng。

    Anh ấy khóc nức nở

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱淚盈眶 nghĩa là gì? · Kaori Dict