- 1.mắt đẫm lệ vì xúc động (thành ngữ)
- 2.vô cùng cảm động

例句Câu ví dụ
- 1
她熱淚盈眶。
tā rèlèiyíngkuàng。
Cô ấy khóc đến chảy nước mắt.
- 2
他熱淚盈眶。
tā rèlèiyíngkuàng。
Anh ấy khóc nức nở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.