字義Nghĩa
lồng mắtmáy dịch
kuàngKHUÔNG
- 1.(dạng kết hợp) hốc mắt
- 2.Phát âm Đài Loan: [kuang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
眶〈名〉 眼眶 涣余涕之盈眶。--柳宗元《吊屈原文》 又如热泪盈眶;夺眶而出 眶kuàng眼圈,眼的四周眼~子。泪水夺~而出。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 匡 [kuāng] chỉ âm.
lỗ mũi; lỗ mắt