學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sửa chữa, khắc phục, chỉnh sửamáy dịch

KuāngKHUÔNG

  1. 1.họ [Kuang1]

kuāngKHUÔNG

  1. 1.sửa chữa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

匡〈名〉 (形声。从匚,表示与筐器有关,王声。本义盛东西的方形竹器) 筐”的古字。容器名 匡,饭器,也。--《说文》 既齐既稷,既匡既勑。--《诗·小雅·楚茨》 蚕则绩而蟹有匡。--《礼记·檀弓》 框”的古字。边框;围子;框框 行人夜宿墙匡月。--韦庄《秦妇吟》 又如匡子(框子) 眶”的古字。眼眶 刺匡上陷骨中脉,为漏为盲。--《素问》 春秋时齐国简册名 《管子》有《大匡》、《中匡》、《小匡》三篇 螃蟹的背壳 海岛有蟹,其匡宛具一人面。--《拜经楼诗话》 古 匡kuāng ⒈正,纠正,端正~正。~谬。~坐而弦(弦弹琴)。 ⒉辅助,救助~君。~乏困。 ⒊通"眶"。眼眶泪满~。 ⒋〈方〉粗略计算~算。 ⒌弯曲车轮破,但不~。 匡wāng 1.跛;曲胫。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

hộp

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

KHUÔNG (匡) – uốn nắn: Đặt viên ngọc vua (王) vào hộp vuông (匚) — ép vào KHUÔN cho ngay ngắn, KHUÔNG phò chính đạo.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 匡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict