匡扶社稷
kuāngfúshèjì
[ㄎㄨㄤ ㄈㄨˊ ㄕㄜˋ ㄐㄧˋ]
KHUÔNG PHÒ XÃ TẮC
- 1.(các nước trong quốc gia) hỗ trợ người cầm quyền cai trị đất nước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 匡KHUÔNG (匡) – uốn nắn: Đặt viên ngọc vua (王) vào hộp vuông (匚) — ép vào KHUÔN cho ngay ngắn, KHUÔNG phò chính đạo.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.