同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 匡KHUÔNG (匡) – uốn nắn: Đặt viên ngọc vua (王) vào hộp vuông (匚) — ép vào KHUÔN cho ngay ngắn, KHUÔNG phò chính đạo.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
