徐匡迪
XúKuāngdí
[ㄒㄩˊ ㄎㄨㄤ ㄉㄧˊ]
TỪ KHUÔNG ĐỊCH
- 1.Xu Kuangdi (1937-), chính trị gia Trung Quốc và cựu thị trưởng Thượng Hải

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 匡KHUÔNG (匡) – uốn nắn: Đặt viên ngọc vua (王) vào hộp vuông (匚) — ép vào KHUÔN cho ngay ngắn, KHUÔNG phò chính đạo.