字義Nghĩa
chậm rãi, yên tĩnh, bình tĩnhmáy dịch
XúTỪ
- 1.họ [Xu2]
xúTỪ
- 1.chậm rãi
- 2.nhẹ nhàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
徐 (形声。从彳,余声。双人旁与行走有关。本义慢步走) 同本义 徐,安行也。--《说文》 乃徐有说。--《易·困》。虞注坤为徐。” 徐其攻而留其日。--《战国策·宋策》 故其疾如风,其徐如林。--《孙子·军争》 摄提运衡,徐至于射宫。--《文选·张衡·东京赋》 散开 執徐之岁,岁早旱,晚水。--《淮南子》 徐 缓慢 不徐不疾,得之于手而应于心。--《庄子·天道》 入而徐趋。--《战国策·赵策》 此事当徐议之。--《宋史》 徐有得也。--唐·韩愈《朱文公校昌黎 徐xú缓慢,慢慢地不~不疾(疾快)。~ ~而行。栩xǔ ⒈栎树,也叫"柞树"。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 彳 (xích) chỉ nghĩa, 余 [yú] chỉ âm.
bước
組詞Từ chứa chữ này
- 徐徐một cách chậm rãi
- 徐俊Từ Tuấn (1962-), đại kiện tướng cờ tướng Trung Quốc
- 徐克Tsui Hark (1951-), đạo diễn và nhà sản xuất phim Trung Quốc
- 徐州Thành phố cấp địa khu Từ Châu, tỉnh Giang Tô
- 徐星Xu Xing (1969-), nhà cổ sinh vật học Trung Quốc
- 徐步đi dạo
- 徐水huyện Xushui ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
- 徐渭Xu Wei (1521-1593), họa sĩ và tác giả thời Minh của Trung Quốc
- 徐福Từ Phúc (thế kỷ 3 TCN), phương sĩ triều đại Tần
- 徐緩chậm
- 徐聞huyện Xuwen ở Zhanjiang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông
- 徐行đi chậm
- 徐鉉Xu Xuan (mất năm 991), tác giả chú giải Thuyết Văn Giải Tự 說文解字註|说文解字注[Shuo1 wen2 Jie3 zi4 Zhu4]
- 清徐huyện Thanh Từ, Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2], Sơn Tây
- 徐世昌Từ Thế Xương (1855-1939), chính trị gia liên kết với quân phiệt miền Bắc, tổng thống Trung Quốc năm 1921
- 徐光啟Từ Quang Khải (1562-1633), nhà nông học, thiên văn học và toán học triều Minh