學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chậm rãi, yên tĩnh, bình tĩnhmáy dịch

TỪ

  1. 1.họ [Xu2]

TỪ

  1. 1.chậm rãi
  2. 2.nhẹ nhàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

徐 (形声。从彳,余声。双人旁与行走有关。本义慢步走) 同本义 徐,安行也。--《说文》 乃徐有说。--《易·困》。虞注坤为徐。” 徐其攻而留其日。--《战国策·宋策》 故其疾如风,其徐如林。--《孙子·军争》 摄提运衡,徐至于射宫。--《文选·张衡·东京赋》 散开 執徐之岁,岁早旱,晚水。--《淮南子》 徐 缓慢 不徐不疾,得之于手而应于心。--《庄子·天道》 入而徐趋。--《战国策·赵策》 此事当徐议之。--《宋史》 徐有得也。--唐·韩愈《朱文公校昌黎 徐xú缓慢,慢慢地不~不疾(疾快)。~ ~而行。栩xǔ ⒈栎树,也叫"柞树"。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xích) chỉ nghĩa, [yú] chỉ âm.

bước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 徐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict