學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
徐緩
徐緩
giản thể:
徐缓
xú
huǎn
[ㄒㄩˊ ㄏㄨㄢˇ]
TỪ HOÃN
1.
chậm
2.
chậm chạp
3.
một cách lười biếng
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
chậm lại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
緩解
huǎnjiě
mang lại sự nhẹ nhõm
緩慢
huǎnmàn
chậm chạp
緩和
huǎnhé
làm dịu (căng thẳng)
延緩
yánhuǎn
trì hoãn
徐徐
xúxú
một cách chậm rãi
緩
huǎn
chậm
緩緩
huǎnhuǎn
một cách chậm rãi
減緩
jiǎnhuǎn
làm chậm
逐字解
Từng chữ trong từ
徐
từ, chờ
chậm rãi, yên tĩnh, bình tĩnh
緩
hoãn
chậm, thư thả
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
虛幻
xūhuàn
tưởng tượng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
徐緩 nghĩa là gì? · Kaori Dict