學華語Kaori Dict

徐徐

ㄒㄩˊ ㄒㄩˊ

TỪ TỪ

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.một cách chậm rãi
  2. 2.nhẹ nhàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    南風徐徐,海面泛起一層金色的波光。

    nán fēng xúxú, hǎimiàn fànqǐ yīcéng jīnsè de bōguāng。

    Gió nam thổi nhẹ, mặt biển lấp lánh ánh vàng.

  • 2

    父親這趟列車正在徐徐減速,等待慣性用盡,靜靜地停在空無一物的曠野之中。

    fùqīn zhè tàng lièchē zhèngzài xúxú jiǎnsù, děngdài guànxìng yòngjìn, jìng jìng de tíng zài kōng wú yī wù de kuàngyě zhīzhōng。

    Cha tôi đang dần dần giảm tốc trên chuyến tàu này, chờ đợi lực quán tính hết tác dụng, im lặng dừng lại giữa một thảo nguyên hoang vắng không một sinh vật nào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徐徐 nghĩa là gì? · Kaori Dict