學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吁吁
吁吁
xū
xū
[ㄒㄩ ㄒㄩ]
HU HU
1.
thở hổn hển
2.
thở gấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
呼籲
hūyù
kêu gọi (ai đó làm gì)
吁
xū
suỵt
吁
yù
biến thể của 籲|吁[yu4]
籲
yù
cầu xin
欷吁
xīxū
xem 唏噓|唏嘘[xi1 xu1]
籲請
yùqǐng
kêu gọi
喘吁吁
chuǎnxūxū
thở phì phò
氣吁吁
qìxūxū
thở hổn hển
逐字解
Từng chữ trong từ
吁
hu, dụ
thán từ 'Ôi!'
吁
hu, dụ
thán từ 'Ôi!'
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
徐徐
xúxú
một cách chậm rãi
噓噓
xūxū
đi tè tè (tiếng lóng trẻ con hoặc phụ nữ)
栩栩
xǔxǔ
sinh động
煦煦
xùxù
hiền lành
絮絮
xùxu
lằm bằm không ngớt
續續
xùxù
liên tục
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吁吁 nghĩa là gì? · Kaori Dict