徐星
XúXīng
[ㄒㄩˊ ㄒㄧㄥ]
TỪ TINH
- 1.Xu Xing (1969-), nhà cổ sinh vật học Trung Quốc
- 2.Xu Xing (1956-), nhà văn truyện ngắn Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.