例句Câu ví dụ
- 1
匡超人走到跟前,叫一聲「爹!兒子回來了!」上前磕了頭。
Kuāng chāorén zǒu dào gēnqián, jiào yīshēng 「 diē! érzi huílai le! 」 shàngqián kē le tóu。
Khương Thiệu Nhân bước đến gần, kêu lên một tiếng 「Cha! Con đã về!」 rồi tiến lên đầu hàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 匡sửa chữa
- 倪匡Ni Kuang (1935-), tiểu thuyết gia và nhà biên kịch Trung Quốc
- 匡正sửa chữa
- 徐匡迪Xu Kuangdi (1937-), chính trị gia Trung Quốc và cựu thị trưởng Thượng Hải
- 趙匡胤Triệu Khuông Dẫn, tên thật của hoàng đế khai quốc nhà Tống, Tống Thái Tổ 宋太祖 (927-976)
- 匡扶社稷(các nước trong quốc gia) hỗ trợ người cầm quyền cai trị đất nước
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 匡KHUÔNG (匡) – uốn nắn: Đặt viên ngọc vua (王) vào hộp vuông (匚) — ép vào KHUÔN cho ngay ngắn, KHUÔNG phò chính đạo.
