學華語Kaori Dict

Kuāng

ㄎㄨㄤ

KHUÔNG

  1. 1.họ [Kuang1]

Cách đọc khác:kuāngsửa chữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    匡超人走到跟前,叫一聲「爹!兒子回來了!」上前磕了頭。

    Kuāng chāorén zǒu dào gēnqián, jiào yīshēng 「 diē! érzi huílai le! 」 shàngqián kē le tóu。

    Khương Thiệu Nhân bước đến gần, kêu lên một tiếng 「Cha! Con đã về!」 rồi tiến lên đầu hàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHUÔNG (匡) – uốn nắn: Đặt viên ngọc vua (王) vào hộp vuông (匚) — ép vào KHUÔN cho ngay ngắn, KHUÔNG phò chính đạo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匡 nghĩa là gì? · Kaori Dict