倪匡
NíKuāng
[ㄋㄧˊ ㄎㄨㄤ]
NGHÊ KHUÔNG
- 1.Ni Kuang (1935-), tiểu thuyết gia và nhà biên kịch Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 匡KHUÔNG (匡) – uốn nắn: Đặt viên ngọc vua (王) vào hộp vuông (匚) — ép vào KHUÔN cho ngay ngắn, KHUÔNG phò chính đạo.