學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

yếu đuối, nhỏ bé, non nớtmáy dịch

NGHÊ

  1. 1.họ [Ni2]

NGHÊ

  1. 1.(văn học) trẻ nhỏ
  2. 2.(văn học) giới hạn; ranh giới; cực điểm
  3. 3.(văn học) phân biệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

倪〈名〉 (形声。从人,兒”声。本义小孩) 同本义 反其旄倪。--《孟子·梁惠王下》 垂髫之倪。--《旧唐书·玄宗本纪》 又如倪子(方言。儿子);倪倪(幼弱) 涯际;边际 绝境胜无倪,归途兴不尽。--钱起《自终南山晚归》 又如端倪(事情的眉目;头绪);倪露(露出端倪) 端;头绪 不知端倪。--《庄子·大宗师》 乾端坤倪,轩豁呈露。--韩愈《南海神庙碑》 通齯”。老人齿落复生的齿 通 倪ní ⒈端,边际天地之无~。 ⒉小孩垂髫之~(垂髫下垂的头发)。 倪nì 1.侧目斜视。 2.引申指邪,倾侧。 3.见"俾倪"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Một đứa trẻ 儿

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 倪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict