學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
耄倪
耄倪
mào
ní
[ㄇㄠˋ ㄋㄧˊ]
MẠO NGHÊ
1.
già và trẻ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
端倪
duānní
ranh giới
倪
Ní
họ [Ni2]
倪
ní
(văn học) trẻ nhỏ
耄
mào
tuổi rất cao (trong độ tuổi 80 hoặc 90)
俾倪
bǐní
thành lan can
倪匡
NíKuāng
Ni Kuang (1935-), tiểu thuyết gia và nhà biên kịch Trung Quốc
惛耄
hūnmào
lão suy
旄倪
màoní
biến thể của 耄倪[mao4 ni2]
逐字解
Từng chữ trong từ
耄
mạo
người già
倪
nghê
yếu đuối, nhỏ bé, non nớt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
旄倪
màoní
biến thể của 耄倪[mao4 ni2]
貓匿
māonì
xem 貓膩|猫腻[mao1 ni4]
貓膩
māonì
trò bịp bợm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
耄倪 nghĩa là gì? · Kaori Dict