字義Nghĩa
người giàmáy dịch
màoMẠO
- 1.tuổi rất cao (trong độ tuổi 80 hoặc 90)
- 2.người tám mươi tuổi
- 3.người chín mươi tuổi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
耄 (形声。从老,毛声。本义年老) 同本义。古称大约七十至九十岁的年纪 匪我言耄。--《诗·大雅·板》 亦聿既耄。--《诗·大雅·抑》 老夫耄矣,无能为也。--《左传·隐公四年》 又如耄儿(老人和儿童);耄年(老年);耄老(老年,老年人);耄荒(年老);耄学(年耄硕学之士);耄聩(年老糊涂);耄勤(年老倦勤);耄期(高年);耄耋(八十岁的年龄;高龄,高寿); 耄儒(老儒) 年老昏乱 耄期倦于勤。--《书·大禹谟》 又如耄思(思绪纷乱);耄耄(纷乱貌);耄乱(谓年老昏乱的人);耄夫(年老昏庸之人);耄昏(年老昏 耄mào年老,年纪在八十至九十岁老夫~矣。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 老 (lão) chỉ nghĩa, 毛 [máo] chỉ âm.
già; già
組詞Từ chứa chữ này
- 耄倪già và trẻ
- 耄思bị khó chịu hoặc phiền muộn
- 耄期đã đạt đến tuổi tám mươi hoặc chín mươi
- 耄耋rất cao tuổi
- 耄齡tuổi già
- 耄耋之年tuổi già (trong độ tuổi 80, 90, hoặc hơn)
- 惛耄lão suy
- 老耄thị lực kém của người già
- 謬耄lão suy và lẫn trí