學華語Kaori Dict

耄耋之年

màodiézhīnián

ㄇㄠˋ ㄉㄧㄝˊ ㄓ ㄋㄧㄢˊ

MẠO ĐIỆT CHI NIÊN

  1. 1.tuổi già (trong độ tuổi 80, 90, hoặc hơn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    克萊恩女士雖已至耄耋之年,但仍然很活潑。

    Kèlái ēn nǚshì suī yǐ zhì màodiézhīnián, dàn réngrán hěn huópo。

    Cô nàng克莱恩 dù đã cao tuổi nhưng vẫn rất sôi nổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耄耋之年 nghĩa là gì? · Kaori Dict