字義Nghĩa
giàmáy dịch
diéĐIỆT
- 1.cao tuổi
- 2.trong tuổi tám mươi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
聎 (形声。从老,至声。本义年老。古指七、八十岁的年纪,泛指老年) 同本义 年八十曰聎。字亦作耋。--《说文》 则大耋之嗟。--《易·离》。马注七十曰耋。” 使率一二耋老而绥焉。--《公羊传·宣公十二年》 耆耋好礼。--《礼记·射义》 又如耋老(年老;老年人);耋吏(老吏);耋耄(高寿);耋寿(指高寿的人;老人);耋耄之年 耋 dié七八十岁的年纪。泛指老年耄(mào)~之年。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 老 (lão) chỉ nghĩa, 至 [zhì] chỉ âm.
già; già