學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
耄思
耄思
mào
sī
[ㄇㄠˋ ㄙ]
MẠO TƯ
1.
bị khó chịu hoặc phiền muộn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
意思
yìsi
ý tưởng
不好意思
bùhǎoyìsi
cảm thấy xấu hổ
有意思
yǒuyìsi
thú vị
思想
sīxiǎng
suy nghĩ
思考
sīkǎo
suy ngẫm
思維
sīwéi
tư duy
不可思議
bùkěsīyì
không thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung
心思
xīnsi
tâm trí
逐字解
Từng chữ trong từ
耄
mạo
người già
思
tư, tứ
suy — suy nghĩ, cân nhắc, suy tư
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
冒死
màosǐ
liều chết
毛廁
máosi
biến thể của 茅廁|茅厕[mao2 si5]
茅廁
máosi
(phương ngữ) nhà xí
貌似
màosì
dường như
記憶技巧
Mẹo nhớ
思
TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
耄思 nghĩa là gì? · Kaori Dict