學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
茅廁
茅廁
giản thể:
茅厕
máo
si
[ㄇㄠˊ ㄙ˙]
MAO XÍ
1.
(phương ngữ) nhà xí
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
廁所
cèsuǒ
nhà vệ sinh; toa lét
名列前茅
mínglièqiánmáo
xếp hạng trong số những người giỏi nhất
厠
cè
biến thể của 廁|厕[ce4]
廁
cè
nhà vệ sinh; toilet; nhà tiêu
廁
sì
dùng trong 茅廁|茅厕[mao2 si5]
茅
Máo
họ [Mao2]
茅
máo
cỏ lau
仙茅
xiānmáo
cỏ mắt vàng (Curculigo orchioides)
逐字解
Từng chữ trong từ
茅
mao
cỏ lùng, cỏ dại
廁
xí
phòng vệ sinh, nhà vệ sinh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
冒死
màosǐ
liều chết
毛廁
máosi
biến thể của 茅廁|茅厕[mao2 si5]
耄思
màosī
bị khó chịu hoặc phiền muộn
貌似
màosì
dường như
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
茅廁 nghĩa là gì? · Kaori Dict