例句Câu ví dụ
- 1
他喝了一杯啤酒和一杯紅酒。
tā hē le yī bēi pí jiǔ hé yī bēi hóng jiǔ
Anh ấy đã uống một ly bia và một ly rượu vang đỏ
- 2
我喜歡紅酒。
wǒ xǐhuan hóngjiǔ。
Tôi thích rượu vang đỏ
- 3
我們想要紅酒。
wǒmen xiǎngyào hóngjiǔ。
Chúng ta muốn rượu vang
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
