學華語Kaori Dict

店家

diànjiā

ㄉㄧㄢˋ ㄐㄧㄚ

ĐIẾM GIA

TOCFL 6
  1. 1.(cũ) chủ tiệm; chủ quán trọ
  2. 2.(tiếng địa phương) cửa hàng; tiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    那位外國旅客不懂臺灣的習俗,留下了一大筆小費,讓店家一時不知所措。

    nà wèi wàiguó lǚkè bù dǒng Táiwān de xísú, liúxià le yī dàbǐ xiǎofèi, ràng diànjiā yīshí bùzhīsuǒcuò。

    Người du khách nước ngoài không hiểu phong tục Đài Loan, để lại một khoản tiền boa lớn, khiến chủ cửa hàng bối rối không biết xử lý thế nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

店家 nghĩa là gì? · Kaori Dict