學華語Kaori Dict

旅店

diàn

ㄌㄩˇ ㄉㄧㄢˋ

LỮ ĐIẾM

HSK 6N
  1. 1.quán trọ
  2. 2.khách sạn nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他住在小旅店里。

    tā zhù zài xiǎo lǚ diàn lǐ

    Anh ấy ở tại một khách sạn nhỏ

  • 2

    我住在這家旅店。

    wǒ zhù zài zhè jiā lǚdiàn。

    Tôi ở trong khách sạn này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
  • LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅店 nghĩa là gì? · Kaori Dict