例句Câu ví dụ
- 1
他住在小旅店里。
tā zhù zài xiǎo lǚ diàn lǐ
Anh ấy ở tại một khách sạn nhỏ
- 2
我住在這家旅店。
wǒ zhù zài zhè jiā lǚdiàn。
Tôi ở trong khách sạn này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
