學華語Kaori Dict

露點

giản thể: 露点

diǎn

ㄌㄨˋ ㄉㄧㄢˇ

LỘ ĐIỂM

  1. 1.điểm sương
  2. 2.(khẩu ngữ) (phụ nữ) lộ một trong ba điểm (nhũ hoa và bộ phận sinh dục)

Cách đọc khác:lòudiǎnlộ điểm — (trong nghề nghiệp) vô tình hoặc cố ý phơi bày bộ phận cơ thể riêng tư (ví dụ như đầu vú hoặc bộ phận sinh dục)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

露點 nghĩa là gì? · Kaori Dict