- 1.điểm sương
- 2.(khẩu ngữ) (phụ nữ) lộ một trong ba điểm (nhũ hoa và bộ phận sinh dục)
Cách đọc khác:lòudiǎn — lộ điểm — (trong nghề nghiệp) vô tình hoặc cố ý phơi bày bộ phận cơ thể riêng tư (ví dụ như đầu vú hoặc bộ phận sinh dục)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.