學華語Kaori Dict

giản thể:

diàn

ㄉㄧㄢˋ

ĐIỆN

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.sét
  2. 2.điện
  3. 3.dạng kết hợp của điện
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.bị (hoặc gây) điện giật
  2. 5.cuộc gọi điện thoại hoặc điện báo, v.v.
  3. 6.gửi qua điện thoại hoặc điện báo, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    電視機要用電。

    diàn shì jī yào yòng diàn

    Máy TV cần dùng điện

  • 2

    要節省用電。

    yào jié shěng yòng diàn

    Tiết kiệm điện

  • 3

    手機沒電了,用充電器充電。

    shǒu jī méi diàn le yòng chōng diàn qì chōng diàn

    Điện thoại hết pin, dùng sạc để nạp điện.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电 nghĩa là gì? · Kaori Dict