學華語Kaori Dict

閃電

giản thể: 闪电

shǎndiàn

ㄕㄢˇ ㄉㄧㄢˋ

THIỂM ĐIỆN

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.tia chớp
  2. 2.LT:道[dao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    打雷閃電的時候別出門。

    dǎ léi shǎn diàn de shí hou bié chū mén

    Khi có sấm sét đừng ra ngoài

  • 2

    昨晚打雷閃電。

    zuówǎn dǎléi shǎndiàn。

    Đêm qua có sấm sét

  • 3

    閃電劃破天空。

    shǎndiàn huápò tiānkōng。

    Sét chớp đột ngột qua bầu trời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閃電 nghĩa là gì? · Kaori Dict