學華語Kaori Dict

典禮

giản thể: 典礼

diǎn

ㄉㄧㄢˇ ㄌㄧˇ

ĐIỂN LỄ

HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    很多人士都來參加了典禮。

    hěn duō rén shì dōu lái cān jiā le diǎn lǐ

    Rất nhiều người đã tham gia buổi lễ

  • 2

    明天舉行典禮。

    míngtiān jǔxíng diǎnlǐ。

    Lễ hội sẽ được tổ chức ngày mai.

  • 3

    我不想參加典禮。

    wǒ bùxiǎng cānjiā diǎnlǐ。

    Tôi không muốn tham gia lễ nghi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

典礼 nghĩa là gì? · Kaori Dict