學華語Kaori Dict

詞語

giản thể: 词语

ㄘˊ ㄩˇ

TỪ NGỮ

HSK 2TOCFL 7N
  1. 1.từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)
  2. 2.thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật)
  3. 3.biểu đạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些都是常用的詞語。

    zhè xiē dōu shì cháng yòng de cí yǔ

    Những từ này đều là từ thông dụng

  • 2

    不懂的詞語可以查詞典。

    bù dǒng de cí yǔ kě yǐ chá cí diǎn

    Từ ngữ không hiểu có thể tra từ điển

  • 3

    請在括號中填上一個詞語。

    qǐng zài kuòhào zhōng tián shàngyīge cíyǔ。

    Hãy điền một từ vào trong ngoặc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

词语 nghĩa là gì? · Kaori Dict