- 1.chuyển tự (chuyển giá trị ngữ âm, ví dụ: từ tiếng Anh sang chữ Hán)
- 2.chữ thể hiện giá trị ngữ âm của từ hoặc tên tiếng Trung (khi không biết chữ chính xác)
- 3.phiên âm (ngôn ngữ học)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phiên âm ký hiệu ngữ âm

例句Câu ví dụ
- 1
Tatoeba 計劃獲得了音譯的語言為日語、漢語、上海話、格魯吉亞語及烏茲別克語。
T a t o e b a jìhuà huòdé le yīnyì de yǔyán wèi Rìyǔ、 Hànyǔ、 Shànghǎihuà、 Gélǔjíyà yǔ jí Wūzībiékè yǔ。
Tatoeba đã thực hiện phiên âm cho các ngôn ngữ là tiếng Nhật, tiếng Trung, tiếng Thượng Hải, tiếng Gruzia và tiếng Uzbek.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.