學華語Kaori Dict

犯法

fàn

ㄈㄢˋ ㄈㄚˇ

PHẠM PHÁP

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的行為是犯法的。

    tā de xíngwéi shì fànfǎ de。

    Hành vi của anh ấy là vi pháp

  • 2

    名古屋大學有女生犯法的傳統。

    Mínggǔwū dàxué yǒu nǚshēng fànfǎ de chuántǒng。

    Trường Đại học Nagoya có truyền thống nữ sinh phạm pháp

  • 3

    觸犯法律的人受到懲罰。

    chùfàn fǎlǜ de rén shòudào chéngfá。

    Người vi phạm pháp luật sẽ bị trừng phạt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犯法 nghĩa là gì? · Kaori Dict