學華語Kaori Dict

暗殺

giản thể: 暗杀

ànshā

ㄢˋ ㄕㄚ

ÁM SÁT

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們企圖暗殺總統。

    tāmen qǐtú ànshā zǒngtǒng。

    Họ cố gắng ám sát tổng thống

  • 2

    我在報紙上看到他被暗殺了。

    wǒ zài bàozhǐ shàng kàndào tā bèi ànshā le。

    Tôi đã thấy anh ấy bị ám sát trên báo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗杀 nghĩa là gì? · Kaori Dict