例句Câu ví dụ
- 1
我直視他的眼睛。
wǒ zhíshì tā de yǎnjing。
Tôi nhìn thẳng vào mắt anh ấy
- 2
她無法直視我的臉。
tā wúfǎ zhíshì wǒ de liǎn。
Cô ấy không thể nhìn thẳng vào khuôn mặt tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
