白描
báimiáo
[ㄅㄞˊ ㄇㄧㄠˊ]
BẠCH MIÊU
- 1.tranh vẽ nét bằng mực và bút lông truyền thống
- 2.phong cách viết đơn giản và thẳng thắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.