例句Câu ví dụ
- 1
當房東不在, 房客就會大玩特玩。
dāng fángdōng bùzài , fángkè jiù huì dà wán tè wán。
Khi chủ nhà không có mặt, người thuê nhà sẽ làm điều gì cũng được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
