學華語Kaori Dict

拜訪

giản thể: 拜访

bàifǎng

ㄅㄞˋ ㄈㄤˇ

BÁI PHỎNG

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.đến thăm; thăm viếng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我明天去拜訪老師。

    wǒ míng tiān qù bài fǎng lǎo shī

    Tôi sẽ đến thăm thầy giáo ngày mai

  • 2

    我拜訪湯姆。

    wǒ bàifǎng Tāngmǔ。

    Tôi đi thăm Tom

  • 3

    我拜訪了Dan。

    wǒ bàifǎng le D a n。

    Tôi đã đến thăm Dan

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拜访 nghĩa là gì? · Kaori Dict